royal osmund

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại dương xỉ lớn rễ sâu: "royal osmund" tên gọi của một loài dương xỉ lớn, rễ ăn sâu, phân bố rộng rãi trên toàn thế giới. Loài này đặc điểm các kép lông chim hai lần (bipinnate) mọc thẳng đứng, tạo thành từng bụi (tufted fronds).
dụ sử dụng
  • (Cây royal osmund thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt, râm mát.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây royal osmund cấu trúc độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Royal osmund" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học để chỉ một loài dương xỉ cụ thể, đôi khi được gọi là "dương xỉ hoàng gia" trong tiếng Việt.
    • The royal osmund is a key species in wetland ecosystems. (Cây royal osmund một loài chủ chốt trong các hệ sinh thái đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Osmund (danh từ): tên chung cho chi dương xỉ Osmunda, trong đó royal osmund một loài.
    • The osmund family includes several species of large ferns. (Họ dương xỉ Osmunda bao gồm nhiều loài dương xỉ lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dương xỉ hoàng gia: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho "royal osmund".
  • Osmunda regalis: tên khoa học của loài này (một từ đồng nghĩa trong danh pháp thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "royal osmund".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "royal osmund".
royal osmund
A royal osmund fern grows in a shaded forest clearing.